Trang chủCI • STO
add
Cell Impact AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,11 kr - 0,12 kr
Phạm vi một năm
0,092 kr - 0,74 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
55,58 Tr SEK
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 Tr | -52,48% |
Chi phí hoạt động | 63,51 Tr | 68,86% |
Thu nhập ròng | -66,40 Tr | -73,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,97 N | -265,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,99 Tr | -134,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,86 Tr | -46,75% |
Tổng tài sản | 163,37 Tr | -37,46% |
Tổng nợ | 42,34 Tr | 0,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 294,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -91,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,40 Tr | -73,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,09 Tr | 56,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -569,00 N | 79,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,92 Tr | -34,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,18 Tr | 88,38% |
Dòng tiền tự do | -32,65 Tr | -2.130,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
31