Trang chủCICN • SWX
add
Tập đoàn Cicor
Giá đóng cửa hôm trước
122,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
119,00 CHF - 126,00 CHF
Phạm vi một năm
58,60 CHF - 229,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
574,44 Tr CHF
Số lượng trung bình
22,76 N
Tỷ số P/E
18,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,37 Tr | 21,38% |
Chi phí hoạt động | 60,54 Tr | 25,11% |
Thu nhập ròng | 4,24 Tr | -28,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | -41,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,23 Tr | 6,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,03 Tr | -2,95% |
Tổng tài sản | 496,87 Tr | 18,87% |
Tổng nợ | 347,12 Tr | 20,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,24 Tr | -28,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,79 Tr | -41,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,10 Tr | 57,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,34 Tr | -168,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,56 Tr | -242,68% |
Dòng tiền tự do | 4,11 Tr | -12,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
4.238