Trang chủCIN • ASX
add
Carlton Investments Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
36,00 $
Phạm vi một năm
29,75 $ - 38,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
949,68 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,31 N
Tỷ số P/E
24,08
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,24 Tr | 2,74% |
Chi phí hoạt động | 269,00 N | 8,47% |
Thu nhập ròng | 10,48 Tr | 3,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 93,19 | 0,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,48 Tr | -34,81% |
Tổng tài sản | 1,17 T | 8,90% |
Tổng nợ | 199,89 Tr | 11,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 974,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,48 Tr | 3,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,11 Tr | 2,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,60 Tr | 10,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,21 Tr | -6,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -701,50 N | 20,42% |
Dòng tiền tự do | 6,86 Tr | 2,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1928
Trang web
Nhân viên
2