Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,70%
1.092,90
-7,67
-0,70%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,11%
604,48
-0,67
-0,11%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,69%
1.215,39
+20,20
+1,69%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,92%
1.723,93
-15,98
-0,92%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,14%
639,46
+0,90
+0,14%
638,56640,21645,32638,69
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,67%
837,13
+5,56
+0,67%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,82%
215,10
+1,74
+0,82%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,56%
3.183,75
-50,43
-1,56%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,01%
935,72
+0,070
+0,01%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,18%
1.451,92
+2,66
+0,18%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.365,26
-17,19
-0,72%
2.382,452.371,192.380,452.362,86
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +8,24% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -3,52%
Xem kết quả
CINF:NASDAQ
Cincinnati Financial Corp
164,96 US$
-0,41%
(-0,68) 1 ngày
164,96 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 28 thg 4, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CINF...
Mở
163,16 US$
Cao
167,66 US$
Thấp
162,41 US$
Vốn hoá thị trường
25,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
810,90 N
Khối lượng
644,85 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,94 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
10,87
Cao nhất trong 52 tuần
174,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
132,23 US$
EPS
15,17 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,69 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Cincinnati Financial Corporation offers property and casualty insurance, its main business, through The Cincinnati Insurance Company, The Cincinnati Indemnity Company and The Cincinnati Casualty Company. The company has 1.01% of the domestic property and casualty insurance premiums, which ranks it as the 20th largest insurance company by market share in the U.S. The Cincinnati Insurance Company was founded in 1950 by four agents, including brothers John Jack Schiff and Robert Cleveland Schiff. The Cincinnati Life Insurance Company markets life and disability income insurance and annuities. CFC Investment Company supports the insurance subsidiaries and their independent agent representatives through commercial leasing and financing activities. CinFin Capital Management Company provides asset management services to institutions, corporations and individuals. In 2001, SFAS 133 adjustments were included with realized capital gains or losses rather than investment income. The impact on nine-month 2001 earnings was an after-tax gain of $1.3 million. Prior period 2001 results were restated on this basis. Wikipedia
Giới thiệu về Cincinnati Financial Corp
Giám đốc điều hànhSteven J. Johnston
Số nhân viên5,7 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chínhFairfield, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcinfin.com
Báo cáo gần đây nhất
Mới công bố
Hôm nay, 11:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
2,10/ (1,94 ước tính)USD
+8,24%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
2,86 T/ (2,97 T ước tính)USD
-3,52%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,57 T
3,25 T
3,73 T
3,09 T
Giá vốn hàng bán
2,65 T
2,34 T
2,27 T
2,21 T
Chi phí doanh thu
2,65 T
2,34 T
2,27 T
2,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
34,00 Tr
34,00 Tr
29,00 Tr
30,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
2,38 T
2,30 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-115,00 Tr
869,00 Tr
1,43 T
853,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-128,00 Tr
855,00 Tr
1,41 T
840,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-128,00 Tr
855,00 Tr
1,41 T
840,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-38,00 Tr
170,00 Tr
291,00 Tr
164,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,69%
19,88%
20,59%
19,52%
Chi phí hoạt động khác
34,00 Tr
34,00 Tr
29,00 Tr
30,00 Tr
Thu nhập ròng
-90,00 Tr
685,00 Tr
1,12 T
676,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,51%
21,09%
30,11%
21,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,24
1,97
2,85
3,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-68,00 Tr
915,00 Tr
1,46 T
895,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay