Trang chủCIO • CVE
add
Central Iron Ore Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,085 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,03 N | 345,63% |
Chi phí hoạt động | 68,46 N | -28,68% |
Thu nhập ròng | -182,60 N | 3,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -396,67 | 78,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,42 N | -61,11% |
Tổng tài sản | 6,42 Tr | 28,48% |
Tổng nợ | 5,31 Tr | 50,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -182,60 N | 3,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,32 N | 70,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -243,49 N | -473,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 293,77 N | 7,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,04 N | -155,02% |
Dòng tiền tự do | -532,97 N | -1.624,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web