Trang chủCIO • CVE
add
Central Iron Ore Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,42 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 67,56 N | -55,80% |
Thu nhập ròng | -170,72 N | 41,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,45 N | 75,39% |
Tổng tài sản | 6,00 Tr | 13,66% |
Tổng nợ | 4,95 Tr | 36,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -170,72 N | 41,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,21 N | 159,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,76 N | 72,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 276,00 | -99,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,27 N | 52,24% |
Dòng tiền tự do | -94,10 N | 89,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web