Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,92%
1.090,41
-10,16
-0,92%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,30%
603,36
-1,79
-0,30%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,63%
1.214,63
+19,44
+1,63%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,11%
1.720,54
-19,37
-1,11%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,51%
641,83
+3,27
+0,51%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,03%
840,14
+8,57
+1,03%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,77%
215,01
+1,65
+0,77%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,78%
3.176,67
-57,51
-1,78%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,19%
937,43
+1,78
+0,19%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,20%
1.452,09
+2,83
+0,20%
1.449,261.454,771.462,651.448,97
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,71%
2.365,62
-16,83
-0,71%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
CIPLA:NSE
Cipla Ltd
1.310,90 ₹
-0,48%
(-6,30) 1 ngày
28 thg 4, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIPLA...
Mở
1.316,00 ₹
Cao
1.326,00 ₹
Thấp
1.296,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
3,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
23,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.673,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.165,70 ₹
EPS
56,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
805,67 Tr
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Cipla Limited is an Indian multinational pharmaceutical company headquartered in Mumbai. Cipla primarily focuses on developing medication to treat respiratory disease, cardiovascular disease, arthritis, diabetes, depression, paediatric and various other medical conditions. Cipla has 47 manufacturing locations across the world and sells its products in 86 countries. It is the third-largest drug producer in India. Wikipedia
Giới thiệu về Cipla Ltd
Giám đốc điều hànhUmang Vohra
Số nhân viên30,3 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webcipla.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
10,94/ (15,55 ước tính)INR
-29,67%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
69,63 T/ (75,66 T ước tính)INR
-7,97%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
67,20 T
68,37 T
74,47 T
69,63 T
Giá vốn hàng bán
24,35 T
21,71 T
24,98 T
26,32 T
Chi phí doanh thu
24,35 T
21,71 T
24,98 T
26,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,07 T
13,12 T
13,15 T
13,25 T
Chi phí hoạt động
29,47 T
31,41 T
33,52 T
33,54 T
Tổng chi phí hoạt động
53,83 T
53,12 T
58,50 T
59,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,37 T
15,25 T
15,98 T
9,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,89 T
2,59 T
2,69 T
2,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,93 T
17,69 T
18,54 T
8,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,96 T
17,69 T
18,54 T
11,69 T
Chi phí thuế thu nhập
2,79 T
4,78 T
5,00 T
2,19 T
Thuế suất hiệu dụng
18,70%
27,01%
27,00%
24,48%
Chi phí hoạt động khác
2,40 T
15,76 T
17,40 T
17,51 T
Thu nhập ròng
12,22 T
12,98 T
13,51 T
6,76 T
Biên lợi nhuận ròng
18,18%
18,98%
18,14%
9,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
15,12
16,06
16,72
10,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,68 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-140,50 Tr
-131,80 Tr
-140,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,68 T
-140,50 Tr
-131,80 Tr
-140,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,01 T
2,53 T
2,97 T
2,78 T
EBITDA
15,60 T
17,49 T
18,73 T
12,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay