Trang chủCIVB • NASDAQ
add
Civista Bancshares Inc
24,13 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,13 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:02:22 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,63 $
Mức chênh lệch một ngày
23,59 $ - 24,94 $
Phạm vi một năm
17,47 $ - 25,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
500,63 Tr USD
Số lượng trung bình
107,72 N
Tỷ số P/E
9,13
Tỷ lệ cổ tức
2,98%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,75 Tr | 15,32% |
Chi phí hoạt động | 31,00 Tr | 13,91% |
Thu nhập ròng | 12,27 Tr | 24,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,81 | 7,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,75 | 19,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,48 Tr | 12,26% |
Tổng tài sản | 4,34 T | 5,81% |
Tổng nợ | 3,79 T | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 543,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,27 Tr | 24,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1884
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
523