Trang chủCIW • ASX
add
Clime Investment Management Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,95 N
Tỷ số P/E
24,39
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,69 Tr | -11,52% |
Chi phí hoạt động | 3,38 Tr | 9,40% |
Thu nhập ròng | 78,58 N | 161,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,93 | 169,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -528,37 N | -486,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 Tr | 2,70% |
Tổng tài sản | 29,77 Tr | 20,64% |
Tổng nợ | 6,04 Tr | 49,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,58 N | 161,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -598,66 N | -213,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -293,02 N | 59,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 896,13 N | 744,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,44 N | 100,42% |
Dòng tiền tự do | -207,18 N | -179,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
31