Trang chủCIW • ASX
add
Clime Investment Management Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,95 Tr AUD
Số lượng trung bình
10,69 N
Tỷ số P/E
56,72
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 Tr | 23,60% |
Chi phí hoạt động | 3,35 Tr | -17,60% |
Thu nhập ròng | 384,04 N | 135,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,49 | 128,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 390,98 N | 138,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 Tr | -56,83% |
Tổng tài sản | 25,06 Tr | -9,41% |
Tổng nợ | 3,72 Tr | -45,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 384,04 N | 135,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,71 N | -90,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,22 N | 88,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -237,19 N | -146,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -236,70 N | -133,51% |
Dòng tiền tự do | 520,94 N | 243,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
31