Trang chủCIX • NYSEAMERICAN
add
CompX International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
23,52 $
Mức chênh lệch một ngày
23,87 $ - 24,30 $
Phạm vi một năm
17,89 $ - 32,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
299,45 Tr USD
Số lượng trung bình
2,96 N
Tỷ số P/E
15,37
Tỷ lệ cổ tức
4,94%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,70 Tr | -1,87% |
Chi phí hoạt động | 6,44 Tr | 4,17% |
Thu nhập ròng | 4,67 Tr | 3,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,39 | 5,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,54 Tr | 12,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,10 Tr | -11,00% |
Tổng tài sản | 156,19 Tr | -4,20% |
Tổng nợ | 17,56 Tr | 3,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,67 Tr | 3,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,02 Tr | 64,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -499,00 N | 69,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,70 Tr | -0,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,83 Tr | 292,58% |
Dòng tiền tự do | 10,71 Tr | 80,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 8, 1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
549