Trang chủCL8 • ASX
add
CL8 Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,84 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -107,33 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -766,93 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 500,01 N | — |
Tổng tài sản | 7,35 Tr | — |
Tổng nợ | 13,01 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -448,14 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 279,07 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -237,22 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -406,29 N | — |
Dòng tiền tự do | -504,11 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
21