Trang chủCLA • ASX
add
Celsius Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Mức chênh lệch một ngày
0,014 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,025 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 827,00 | 2.020,51% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | 74,81% |
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | 70,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,40 N | 98,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | -72,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | 119,16% |
Tổng tài sản | 38,82 Tr | 52,62% |
Tổng nợ | 14,22 Tr | 715,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | 70,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | -96,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,58 Tr | -680,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,60 Tr | 466,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 Tr | -259,41% |
Dòng tiền tự do | -5,26 Tr | -436,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
11