Trang chủCLA • FRA
add
Akari Therapeutics PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 €
Mức chênh lệch một ngày
0,12 € - 0,12 €
Phạm vi một năm
0,052 € - 1,32 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,44 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,22 Tr | 20,09% |
Thu nhập ròng | -6,40 Tr | -121,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,22 Tr | -19,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 Tr | 10,60% |
Tổng tài sản | 45,38 Tr | 1.559,69% |
Tổng nợ | 22,69 Tr | 140,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,40 Tr | -121,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,12 Tr | -42,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,90 Tr | 528,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -227,00 N | 88,24% |
Dòng tiền tự do | -2,79 Tr | -2.700,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9