Trang chủCLAR • NASDAQ
add
Clarus Corp
2,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,82 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,78 $
Mức chênh lệch một ngày
2,78 $ - 2,91 $
Phạm vi một năm
2,75 $ - 4,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
108,10 Tr USD
Số lượng trung bình
264,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,41 Tr | -8,39% |
Chi phí hoạt động | 25,49 Tr | -8,21% |
Thu nhập ròng | -31,26 Tr | 52,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,79 | 47,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 212,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,10 Tr | -936,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,69 Tr | -19,11% |
Tổng tài sản | 249,03 Tr | -15,32% |
Tổng nợ | 52,64 Tr | -13,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,26 Tr | 52,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,49 Tr | -24,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -853,00 N | 85,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,96 Tr | -208,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,69 Tr | -3,05% |
Dòng tiền tự do | 14,87 Tr | -28,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
390