Trang chủCLARI • EPA
add
Clariane SE
Giá đóng cửa hôm trước
3,76 €
Mức chênh lệch một ngày
3,69 € - 3,81 €
Phạm vi một năm
2,94 € - 5,51 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 T EUR
Số lượng trung bình
426,76 N
Tỷ số P/E
850,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 T | 0,03% |
Chi phí hoạt động | 237,36 Tr | -27,23% |
Thu nhập ròng | 30,05 Tr | 2.197,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,26 | 2.154,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 300,47 Tr | 60,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,45 Tr | 58,22% |
Tổng tài sản | 13,81 T | -3,18% |
Tổng nợ | 9,91 T | -3,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,05 Tr | 2.197,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 327,72 Tr | 40,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 131,02 Tr | 1.006,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -443,22 Tr | -82,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,53 Tr | 535,44% |
Dòng tiền tự do | 226,06 Tr | -30,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
70.685