Trang chủCLBK • NASDAQ
add
Columbia Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,65 $
Phạm vi một năm
12,64 $ - 17,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 T USD
Số lượng trung bình
105,94 N
Tỷ số P/E
107,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,91 Tr | 29,43% |
Chi phí hoạt động | 43,30 Tr | 4,87% |
Thu nhập ròng | 14,87 Tr | 140,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,91 | 85,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 151,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,58 Tr | -11,08% |
Tổng tài sản | 10,86 T | 1,58% |
Tổng nợ | 9,71 T | 1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,87 Tr | 140,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,96 Tr | 209,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,46 Tr | -974,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 87,69 Tr | 195,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,18 Tr | 104,81% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
732