Trang chủCLBK • NASDAQ
add
Columbia Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,48 $
Mức chênh lệch một ngày
17,51 $ - 17,81 $
Phạm vi một năm
12,64 $ - 18,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T USD
Số lượng trung bình
327,17 N
Tỷ số P/E
34,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,70 Tr | 236,28% |
Chi phí hoạt động | 45,44 Tr | 12,50% |
Thu nhập ròng | 15,69 Tr | 173,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,53 | 121,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 40,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 351,33 Tr | 14,02% |
Tổng tài sản | 11,02 T | 5,19% |
Tổng nợ | 9,86 T | 4,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,69 Tr | 173,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,38 Tr | -15,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,43 Tr | -128,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 114,46 Tr | 156,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,40 Tr | 1.427,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
773