Trang chủCLE • WSE
add
Coal Energy SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,95 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,86 zł - 2,97 zł
Phạm vi một năm
0,86 zł - 5,06 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
134,58 Tr PLN
Số lượng trung bình
128,06 N
Tỷ số P/E
9,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 410,00 N | -63,68% |
Chi phí hoạt động | 276,00 N | -8,31% |
Thu nhập ròng | -424,00 N | -351,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -103,41 | -1.141,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -354,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,00 N | -94,55% |
Tổng tài sản | 520,00 N | -57,52% |
Tổng nợ | 3,50 Tr | -75,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -42,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -141,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 63,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -424,00 N | -351,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -238,00 N | -22,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 241,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,00 N | 107,18% |
Dòng tiền tự do | -43,75 N | 82,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
96