Trang chủCLE • WSE
add
Coal Energy SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,74 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,62 zł - 2,74 zł
Phạm vi một năm
1,43 zł - 4,66 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
121,52 Tr PLN
Số lượng trung bình
59,79 N
Tỷ số P/E
10,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 773,00 N | -25,46% |
Chi phí hoạt động | 300,00 N | -20,63% |
Thu nhập ròng | -931,00 N | -243,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -120,44 | -360,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -126,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,00 N | 1.850,00% |
Tổng tài sản | 612,00 N | -36,45% |
Tổng nợ | 3,83 Tr | -73,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -39,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -931,00 N | -243,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 Tr | -257,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,17 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,00 N | 106,40% |
Dòng tiền tự do | -767,00 N | -217,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
96