Trang chủCLG • ASX
add
Close The Loop Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,093 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,01 Tr AUD
Số lượng trung bình
475,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,15 Tr | 1,77% |
Chi phí hoạt động | 16,13 Tr | 16,93% |
Thu nhập ròng | -16,41 Tr | -4.190,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,56 | -4.133,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,77 Tr | -20,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,19 Tr | -35,99% |
Tổng tài sản | 235,29 Tr | -22,60% |
Tổng nợ | 146,00 Tr | -8,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 533,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,41 Tr | -4.190,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,46 Tr | -293,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -306,00 N | 71,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,35 Tr | 21,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,07 Tr | -186,00% |
Dòng tiền tự do | 2,89 Tr | -3,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web