Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,13%
1.088,14
-12,43
-1,13%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,25%
603,66
-1,49
-0,25%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,04%
1.219,61
+24,42
+2,04%
1.195,191.204,711.219,351.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,38%
1.715,96
-23,95
-1,38%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,56%
642,13
+3,57
+0,56%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,38%
843,05
+11,48
+1,38%
831,57840,48843,98834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,61%
214,66
+1,30
+0,61%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-2,58%
3.150,89
-83,29
-2,58%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,48%
940,13
+4,48
+0,48%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,60%
1.457,90
+8,64
+0,60%
1.449,261.454,771.462,651.452,87
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,69%
2.366,09
-16,36
-0,69%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
CLH:NYSE
Clean Harbors Inc
304,64 US$
-0,88%
(-2,69) 1 ngày
28 thg 4, 11:41:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLH...
Mở
308,61 US$
Cao
308,98 US$
Thấp
304,30 US$
Vốn hoá thị trường
16,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
510,38 N
Khối lượng
35,65 N
Chỉ số P/E
41,85
Cao nhất trong 52 tuần
316,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
201,34 US$
EPS
7,28 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,31 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Clean Harbors, Inc., headquartered in Norwell, Massachusetts, is a provider of waste management and industrial services for commercial customers, specializing in the collection, transportation, treatment and disposal of hazardous waste, but also offering services for non-hazardous waste. The company has 870 operating locations in 630 properties in the U.S. and Canada including a network of over 100 waste disposal facilities such as incinerators, landfills, treatment, storage and disposal facilities. It also owns Safety-Kleen, the largest re-refiner and recycler of used oil in North America. In 2024, the company received 91% of its revenues in the United States and 9% of its revenues in Canada. In 2024, the company's revenues primarily came from the following industries: chemical industry, manufacturing, refineries, automotive industry, utilities, base and blended oils, oil and gas industry, transportation, government and retail. The company is ranked 586th on the Fortune 500. Wikipedia
Giới thiệu về Clean Harbors Inc
Giám đốc điều hànhAlan McKim
Số nhân viên22,2 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhNorwell, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 4, 6 thg 5, 09:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (1,15 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,47 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,43 T
1,55 T
1,55 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,03 T
1,05 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,03 T
1,05 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,85 Tr
186,18 Tr
189,61 Tr
193,89 Tr
Chi phí hoạt động
298,45 Tr
306,06 Tr
307,84 Tr
300,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,34 T
1,36 T
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,62 Tr
210,30 Tr
193,01 Tr
158,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-932,00 N
-603,00 N
3,52 Tr
3,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,61 Tr
172,59 Tr
160,83 Tr
119,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,61 Tr
172,59 Tr
160,83 Tr
127,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,93 Tr
45,68 Tr
42,03 Tr
33,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,35%
26,47%
26,13%
27,81%
Chi phí hoạt động khác
3,62 Tr
3,59 Tr
3,50 Tr
3,62 Tr
Thu nhập ròng
58,68 Tr
126,90 Tr
118,80 Tr
86,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
8,19%
7,67%
5,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,09
2,36
2,21
1,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,63 Tr
5,09 Tr
6,50 Tr
8,54 Tr
Chi phí lãi suất
-41,70 Tr
-42,19 Tr
-42,20 Tr
-42,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,08 Tr
-37,11 Tr
-35,70 Tr
-34,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
111,98 Tr
116,28 Tr
114,73 Tr
103,01 Tr
EBITDA
223,60 Tr
326,58 Tr
307,74 Tr
261,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-776,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay