Trang chủCLIME-B • STO
add
Climeon AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
2,36 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,28 kr - 2,50 kr
Phạm vi một năm
1,95 kr - 5,46 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
125,53 Tr SEK
Số lượng trung bình
28,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,24 Tr | -64,55% |
Chi phí hoạt động | 24,44 Tr | 0,77% |
Thu nhập ròng | -48,86 Tr | -82,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,15 N | -414,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,70 Tr | -0,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,78 Tr | -17,30% |
Tổng tài sản | 233,16 Tr | -27,82% |
Tổng nợ | 32,87 Tr | -5,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 200,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,86 Tr | -82,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,04 Tr | 19,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,37 Tr | 56,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,36 Tr | -41,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,95 Tr | -53,23% |
Dòng tiền tự do | -7,28 Tr | 56,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
36