Trang chủCLMPF • OTCMKTS
add
Canadian Premium Sand Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,19 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 706,84 N | 13,56% |
Thu nhập ròng | -775,25 N | 8,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -705,98 N | -15,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 743,40 N | -80,12% |
Tổng tài sản | 1,10 Tr | -72,37% |
Tổng nợ | 5,09 Tr | 1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -117,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -479,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -775,25 N | 8,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -765,04 N | -15,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,37 N | -100,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -780,41 N | -125,98% |
Dòng tiền tự do | -583,65 N | -32,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web