Trang chủCLNN • NASDAQ
add
Clene Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,87 $
Mức chênh lệch một ngày
5,54 $ - 6,13 $
Phạm vi một năm
2,28 $ - 13,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,43 Tr USD
Số lượng trung bình
71,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,00 N | -15,38% |
Chi phí hoạt động | 7,55 Tr | -13,51% |
Thu nhập ròng | -9,23 Tr | 31,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,98 N | 19,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,78 | 42,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,13 Tr | 13,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,19 Tr | -57,31% |
Tổng tài sản | 18,13 Tr | -33,68% |
Tổng nợ | 35,72 Tr | -1,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -92,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -287,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,23 Tr | 31,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
79