Trang chủCLPR • NYSE
add
Clipper Realty Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,05 $
Mức chênh lệch một ngày
3,05 $ - 3,13 $
Phạm vi một năm
3,02 $ - 4,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,49 Tr USD
Số lượng trung bình
67,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
12,40%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,07 Tr | -2,57% |
Chi phí hoạt động | 12,56 Tr | 10,44% |
Thu nhập ròng | -4,28 Tr | -925,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,56 | -950,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,53 Tr | -11,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,82 Tr | 54,88% |
Tổng tài sản | 1,23 T | -4,09% |
Tổng nợ | 1,32 T | 1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -80,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,28 Tr | -925,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,11 Tr | -41,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -791,00 N | 93,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,81 Tr | -222,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,51 Tr | -22,93% |
Dòng tiền tự do | 12,24 Tr | 36,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
161