Trang chủCLPS • NASDAQ
add
CLPS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,01 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 1,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,03 Tr USD
Số lượng trung bình
17,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,54 Tr | 2,79% |
Chi phí hoạt động | 9,46 Tr | -0,45% |
Thu nhập ròng | 41,51 N | 121,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,10 | 121,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 787,79 N | 100,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,34 Tr | -21,28% |
Tổng tài sản | 116,41 Tr | -2,52% |
Tổng nợ | 56,23 Tr | -0,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,51 N | 121,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
3.534