Trang chủCLRB • NASDAQ
add
Cellectar Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,23 $
Mức chênh lệch một ngày
3,14 $ - 3,45 $
Phạm vi một năm
2,47 $ - 20,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,57 Tr USD
Số lượng trung bình
40,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,69 Tr | -55,35% |
Thu nhập ròng | -5,30 Tr | -124,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,53 | -76,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,64 Tr | 55,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,20 Tr | -43,34% |
Tổng tài sản | 14,98 Tr | -41,20% |
Tổng nợ | 5,06 Tr | -48,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -96,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -141,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,30 Tr | -124,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,34 Tr | 60,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,88 N | 90,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,99 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 641,74 N | 105,85% |
Dòng tiền tự do | -2,89 Tr | 82,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11