Trang chủCLU • ASX
add
Cluey Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Mức chênh lệch một ngày
0,037 $ - 0,038 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,092 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
25,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,39 Tr | -2,94% |
Chi phí hoạt động | 4,90 Tr | -1,98% |
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -3,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,68 | -6,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 Tr | -24,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,97 Tr | 8,33% |
Tổng tài sản | 12,82 Tr | 0,23% |
Tổng nợ | 6,73 Tr | 15,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 411,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -3,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,20 Tr | 13,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,00 N | -35,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,10 Tr | 0,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 649,00 N | 23,97% |
Dòng tiền tự do | -645,06 N | -21,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
99