Trang chủCLWT • NASDAQ
add
Euro Tech Holdings Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 $
Mức chênh lệch một ngày
1,17 $ - 1,25 $
Phạm vi một năm
0,99 $ - 1,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,43 Tr USD
Số lượng trung bình
7,54 N
Tỷ số P/E
17,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 Tr | -18,89% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | -4,71% |
Thu nhập ròng | -63,50 N | -388,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,16 | -454,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -180,50 N | 2,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,49 Tr | -0,62% |
Tổng tài sản | 19,80 Tr | 1,32% |
Tổng nợ | 3,42 Tr | -9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,50 N | -388,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
47