Trang chủCLZ • ASX
add
Classic Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
204,29 N AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,91 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,02 N | — |
Tổng tài sản | 8,70 Tr | — |
Tổng nợ | 29,77 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -21,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 101,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -169,68 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,82 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 117,30 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,56 N | — |
Dòng tiền tự do | -2,28 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web