Trang chủCMA • ASX
add
Carma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,00 $
Mức chênh lệch một ngày
2,00 $ - 2,08 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 2,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
284,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
60,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,41 Tr | 3,61% |
Chi phí hoạt động | 37,28 Tr | 8,48% |
Thu nhập ròng | -35,86 Tr | -7,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,21 | -3,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,40 Tr | 4,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,33 Tr | -19,79% |
Tổng tài sản | 40,14 Tr | -0,30% |
Tổng nợ | 50,48 Tr | 233,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,86 Tr | -7,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,26 Tr | -15,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,85 Tr | 17,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,54 Tr | 301,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 Tr | 89,54% |
Dòng tiền tự do | -13,37 Tr | -78,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web