Trang chủCMA • ASX
add
Carma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,96 $
Mức chênh lệch một ngày
0,92 $ - 1,00 $
Phạm vi một năm
0,91 $ - 2,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,15 Tr AUD
Số lượng trung bình
110,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,47 Tr | 33,71% |
Chi phí hoạt động | 10,88 Tr | 21,28% |
Thu nhập ròng | -15,29 Tr | -91,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -60,04 | -43,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,84 Tr | -9,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,26 Tr | — |
Tổng tài sản | 97,80 Tr | — |
Tổng nợ | 27,60 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,29 Tr | -91,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,85 Tr | -344,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,12 Tr | -293,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,94 Tr | 1.389,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,97 Tr | 51.016,67% |
Dòng tiền tự do | -7,08 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web