Trang chủCMA • NYSE
add
Comerica Inc
88,67 $
Sau giờ giao dịch:(3,53%)+3,13
91,80 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:56:50 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
equalizerNhững cổ phiếu hoạt động mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
92,85 $
Mức chênh lệch một ngày
88,67 $ - 93,97 $
Phạm vi một năm
48,12 $ - 99,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,35 T USD
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
16,79
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 836,00 Tr | 3,98% |
Chi phí hoạt động | 584,00 Tr | 5,04% |
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | 3,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,05 | -0,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,46 | 21,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,50 T | 6,19% |
Tổng tài sản | 80,07 T | 0,98% |
Tổng nợ | 72,37 T | -0,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | 3,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1849
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.876