Trang chủCMA • NYSE
add
Comerica Inc
94,66 $
Sau giờ giao dịch:(0,14%)+0,13
94,79 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 18:22:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
94,97 $
Mức chênh lệch một ngày
93,89 $ - 95,65 $
Phạm vi một năm
48,12 $ - 99,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,11 T USD
Số lượng trung bình
1,58 Tr
Tỷ số P/E
17,93
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 836,00 Tr | 3,98% |
Chi phí hoạt động | 584,00 Tr | 5,04% |
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | 3,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,05 | -0,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,46 | 21,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,50 T | 6,19% |
Tổng tài sản | 80,07 T | 0,98% |
Tổng nợ | 72,37 T | -0,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | 3,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1849
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.876