Trang chủCMBM • NASDAQ
add
Cambium Networks Corp
1,73 $
Sau giờ giao dịch:(2,58%)+0,045
1,77 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 19:54:05 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,57 $
Mức chênh lệch một ngày
1,54 $ - 1,77 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 6,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,86 Tr USD
Số lượng trung bình
957,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,73 Tr | 1,58% |
Chi phí hoạt động | 25,50 Tr | — |
Thu nhập ròng | -9,68 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -22,13 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 68,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,46 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,49 Tr | — |
Tổng tài sản | 222,61 Tr | — |
Tổng nợ | 178,98 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,68 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,90 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,66 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,32 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,92 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 2,96 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
625