Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,81%
1.091,61
-8,96
-0,81%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,30%
603,36
-1,79
-0,30%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,53%
1.213,42
+18,23
+1,53%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,04%
1.721,86
-18,05
-1,04%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,45%
641,43
+2,87
+0,45%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,95%
839,43
+7,86
+0,95%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,78%
215,02
+1,66
+0,78%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,68%
3.179,77
-54,41
-1,68%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,16%
937,16
+1,51
+0,16%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,18%
1.451,86
+2,60
+0,18%
1.449,261.454,771.462,651.448,97
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,64%
2.367,17
-15,28
-0,64%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
CMC:NYSE
Commercial Metals Co
69,44 US$
-0,13%
(-0,090) 1 ngày
28 thg 4, 14:13:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMC...
Mở
69,46 US$
Cao
70,06 US$
Thấp
68,34 US$
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
319,71 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,60
Cao nhất trong 52 tuần
84,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,01 US$
EPS
4,45 US$
Beta
1,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,89 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Commercial Metals Company is a company that produces rebar and related construction materials headquartered in Irving, Texas. Along with Nucor, it is one of two primary suppliers of steel used to reinforce concrete in buildings, bridges, roads, and infrastructure in the U.S. The company also owns Tensar, a producer of foundation systems used for the construction of roadways, public infrastructure, and industrial facilities. CMC operates 212 facilities in the United States and Poland, including electric arc furnace mini-mills, scrap recycling facilities, and steel fabrication plants. In its fiscal 2023 year, it shipped 6.1 million short tons of steel to external customers; 84% of its sales were in the United States and 16% of its sales were from its facilities in Poland. The company was founded in 1915 by Russian immigrant Jacob Feldman as American Iron & Metal Company, a scrap trading company. Wikipedia
Giới thiệu về Commercial Metals Co
Giám đốc điều hànhPeter Matt
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chínhIrving, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcmc.com
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,16/ (1,30 ước tính)USD
-10,48%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
2,13 T/ (2,07 T ước tính)USD
+2,77%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
2,02 T
2,11 T
2,12 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,72 T
1,72 T
1,71 T
1,74 T
Chi phí doanh thu
1,72 T
1,72 T
1,71 T
1,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
175,77 Tr
179,05 Tr
182,22 Tr
212,57 Tr
Chi phí hoạt động
175,77 Tr
179,05 Tr
182,22 Tr
212,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,90 T
1,90 T
1,90 T
1,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,15 Tr
213,76 Tr
224,92 Tr
175,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
109,51 Tr
193,23 Tr
182,94 Tr
109,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,29 Tr
201,62 Tr
200,07 Tr
134,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,39 Tr
41,45 Tr
5,65 Tr
16,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,09%
21,45%
3,09%
15,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
83,13 Tr
151,78 Tr
177,28 Tr
93,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,12%
7,18%
8,36%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,74
1,37
1,84
1,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,86 Tr
-12,14 Tr
-24,85 Tr
-40,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,86 Tr
-12,14 Tr
-24,85 Tr
-40,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,53 Tr
286,24 Tr
297,64 Tr
277,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,83 Tr
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay