Trang chủCME • NASDAQ
add
CME Group
303,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
303,33 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 17:21:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
306,34 $
Mức chênh lệch một ngày
302,09 $ - 305,65 $
Phạm vi một năm
248,63 $ - 329,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
108,78 T USD
Số lượng trung bình
2,46 Tr
Tỷ số P/E
27,18
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,64 T | 7,99% |
Chi phí hoạt động | 595,10 Tr | 4,33% |
Thu nhập ròng | 1,18 T | 35,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,94 | 25,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,77 | 9,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 9,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,54 T | 51,11% |
Tổng tài sản | 198,42 T | 44,36% |
Tổng nợ | 169,70 T | 52,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 358,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 T | 35,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,13 T | 11,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,55 T | 6.233,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,90 T | 1.105,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,58 T | 147.958,82% |
Dòng tiền tự do | 830,34 Tr | -70,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
12 thg 7, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.875