Trang chủCME • NASDAQ
add
CME Group
285,03 $
Sau giờ giao dịch:(0,011%)+0,030
285,06 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 17:02:51 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
285,47 $
Mức chênh lệch một ngày
279,85 $ - 286,36 $
Phạm vi một năm
251,90 $ - 329,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,41 T USD
Số lượng trung bình
2,25 Tr
Tỷ số P/E
24,25
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 T | 14,68% |
Chi phí hoạt động | 570,40 Tr | 7,34% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 20,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,40 | 5,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,36 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | 16,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | 78,74% |
Tổng tài sản | 201,99 T | 27,98% |
Tổng nợ | 175,38 T | 34,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 359,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 20,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
12 thg 7, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.875