Trang chủCMENT • IST
add
Cimentas Izmir Cimento Fabrikasi TAS
Giá đóng cửa hôm trước
334,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
333,25 ₺ - 344,00 ₺
Phạm vi một năm
295,00 ₺ - 476,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
29,97 T TRY
Số lượng trung bình
7,15 N
Tỷ số P/E
28,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,90 T | 14,11% |
Chi phí hoạt động | 408,77 Tr | 2.027,69% |
Thu nhập ròng | 478,24 Tr | 47,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,75 | 29,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 13,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,93 T | 60,32% |
Tổng tài sản | 28,01 T | 34,39% |
Tổng nợ | 7,70 T | 36,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 478,24 Tr | 47,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,40 T | 20,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -353,43 Tr | -399,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -131,11 Tr | 69,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 T | 12,75% |
Dòng tiền tự do | 1,70 T | -4,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
789