Trang chủCMIL • CVE
add
Capella Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,08 Tr CAD
Số lượng trung bình
43,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 438,86 N | 193,06% |
Thu nhập ròng | -422,05 N | -50,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -424,47 N | -197,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 Tr | 2.285,21% |
Tổng tài sản | 2,26 Tr | 31,43% |
Tổng nợ | 1,34 Tr | 8,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 920,66 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -218,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -422,05 N | -50,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -605,79 N | -75,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 737,77 N | 463,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,37 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,46 Tr | 726,59% |
Dòng tiền tự do | -792,91 N | -49,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7