Trang chủCMIN3 • BVMF
add
CSN Mineracao SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,51 R$
Mức chênh lệch một ngày
5,42 R$ - 5,56 R$
Phạm vi một năm
4,56 R$ - 6,56 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
30,22 T BRL
Số lượng trung bình
889,02 N
Tỷ số P/E
12,11
Tỷ lệ cổ tức
8,55%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,15 T | 29,73% |
Chi phí hoạt động | 909,04 Tr | -17,25% |
Thu nhập ròng | 696,47 Tr | 56,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,53 | 20,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 56,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,90 T | 73,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,60 T | -6,14% |
Tổng tài sản | 36,31 T | 5,38% |
Tổng nợ | 26,21 T | 2,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 696,47 Tr | 56,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,16 T | -67,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -605,52 Tr | -27,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,31 T | -253,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -770,07 Tr | -128,46% |
Dòng tiền tự do | -1,21 T | -132,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
7.796