Trang chủCML • ASX
add
Connected Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
103,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 933,61 N | 49,86% |
Thu nhập ròng | -888,61 N | -45,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -931,73 N | -49,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 Tr | -36,52% |
Tổng tài sản | 6,23 Tr | -24,74% |
Tổng nợ | 84,34 N | 20,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -888,61 N | -45,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -450,80 N | -2,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 500,00 N | 2.552,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,20 N | -97,21% |
Dòng tiền tự do | -252,62 N | -203,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1