Trang chủCMM • ASX
add
Capricorn Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,90 $
Mức chênh lệch một ngày
11,23 $ - 11,74 $
Phạm vi một năm
7,73 $ - 16,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,21 T AUD
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
21,22
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,17 Tr | 62,85% |
Chi phí hoạt động | 8,60 Tr | -32,24% |
Thu nhập ròng | 62,35 Tr | 189,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,30 | 77,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,77 Tr | 153,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 441,74 Tr | 24,20% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 78,05% |
Tổng nợ | 344,40 Tr | -6,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 456,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,35 Tr | 189,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,24 Tr | 141,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,66 Tr | -201,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,04 Tr | -102,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,54 Tr | -63,88% |
Dòng tiền tự do | 1,06 Tr | -87,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
172