Trang chủCMPX • NASDAQ
add
Compass Therapeutics Inc.
5,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,42 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 18:25:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,51 $
Mức chênh lệch một ngày
5,29 $ - 5,54 $
Phạm vi một năm
1,33 $ - 6,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
976,08 Tr USD
Số lượng trung bình
2,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 17,99 Tr | 8,54% |
Thu nhập ròng | -15,72 Tr | -4,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | 18,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,97 Tr | -9,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 208,91 Tr | 64,85% |
Tổng tài sản | 219,59 Tr | 56,40% |
Tổng nợ | 22,80 Tr | 50,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,72 Tr | -4,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,25 Tr | -44,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,38 Tr | -121,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 Tr | 1.230,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,57 Tr | -333,00% |
Dòng tiền tự do | -7,55 Tr | -122,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
39