Trang chủCMRC • NASDAQ
add
Commerce.Com Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,73 $
Mức chênh lệch một ngày
3,36 $ - 3,56 $
Phạm vi một năm
3,36 $ - 7,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
286,45 Tr USD
Số lượng trung bình
682,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,03 Tr | 2,77% |
Chi phí hoạt động | 67,79 Tr | -6,95% |
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | 67,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,61 | 68,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,37 Tr | 143,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,03 Tr | -15,66% |
Tổng tài sản | 309,46 Tr | -7,66% |
Tổng nợ | 266,63 Tr | -12,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | 67,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,55 Tr | 89,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,80 Tr | -173,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,00 N | 99,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,65 Tr | 103,75% |
Dòng tiền tự do | 8,70 Tr | -52,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.161