Trang chủCNC • CVE
add
Canada Nickel Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,87 $
Mức chênh lệch một ngày
1,78 $ - 1,87 $
Phạm vi một năm
0,77 $ - 2,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
442,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
971,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,80 Tr | 41,60% |
Thu nhập ròng | -6,10 Tr | -374,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,98 Tr | -18,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 Tr | -64,99% |
Tổng tài sản | 284,23 Tr | 7,44% |
Tổng nợ | 60,31 Tr | 1,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,10 Tr | -374,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,20 Tr | 37,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,70 Tr | 76,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,16 Tr | 5.383,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,74 Tr | 72,36% |
Dòng tiền tự do | -4,74 Tr | 67,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34