Trang chủCNEY • NASDAQ
add
CN ENERGY GROUP Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,87 $
Mức chênh lệch một ngày
0,84 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 7,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,86 Tr USD
Số lượng trung bình
378,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,60 Tr | -2,42% |
Chi phí hoạt động | 8,72 Tr | 83,10% |
Thu nhập ròng | -9,04 Tr | -63,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,13 | -67,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,42 Tr | -97,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 390,71 N | 23,13% |
Tổng tài sản | 107,31 Tr | 9,10% |
Tổng nợ | 5,34 Tr | 268,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,04 Tr | -63,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -257,11 N | 71,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,20 Tr | -773,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,54 Tr | 2.404,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,63 N | -16,58% |
Dòng tiền tự do | -5,06 Tr | -108,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
25