Trang chủCNJ.P • CVE
add
CNJ Capital Investments Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,85 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -3,57 N | 88,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,06 N | -40,52% |
Tổng tài sản | 58,06 N | -40,52% |
Tổng nợ | 12,77 N | 186,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 46,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,57 N | 88,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,26 N | 74,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,26 N | 74,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính