Trang chủCNND • OTCMKTS
add
Canandaigua National Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
205,80 $
Phạm vi một năm
163,50 $ - 220,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
374,29 Tr USD
Số lượng trung bình
112,00
Tỷ số P/E
6,41
Tỷ lệ cổ tức
5,05%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,98 Tr | 15,96% |
Chi phí hoạt động | 130,31 Tr | 7,84% |
Thu nhập ròng | 58,60 Tr | 31,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,77 | 13,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 335,12 Tr | 87,40% |
Tổng tài sản | 5,33 T | 5,30% |
Tổng nợ | 4,90 T | 4,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 426,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,60 Tr | 31,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,51 Tr | 24,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,79 Tr | -84,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 201,57 Tr | 57,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 156,29 Tr | 25,26% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1887
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
621