Trang chủCNOBF • OTCMKTS
add
Rocky Shore Gold Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 603,46 N | -78,98% |
Thu nhập ròng | -636,69 N | 77,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -603,39 N | 78,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 Tr | 33,97% |
Tổng tài sản | 2,67 Tr | 25,84% |
Tổng nợ | 139,79 N | -80,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -636,69 N | 77,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -603,24 N | -87,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,24 Tr | 18,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,64 Tr | -7,58% |
Dòng tiền tự do | -383,72 N | 75,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web