Trang chủCOD • ASX
add
Coda Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,066 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
743,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,53 Tr | 169,27% |
Thu nhập ròng | -2,53 Tr | -165,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,51 Tr | -171,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,25 Tr | 87,79% |
Tổng tài sản | 30,43 Tr | 22,78% |
Tổng nợ | 1,60 Tr | 269,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,53 Tr | -165,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,96 Tr | -103,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,70 N | -652,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,62 Tr | 150,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,64 Tr | 184,18% |
Dòng tiền tự do | -1,43 Tr | -178,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web