Trang chủCODQL • OTCMKTS
add
Coronado Global Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
553,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
215,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 550,53 Tr | -5,49% |
Chi phí hoạt động | 139,30 Tr | 0,75% |
Thu nhập ròng | -150,18 Tr | -177,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,28 | -193,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,81 Tr | -2.774,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,03 Tr | -49,05% |
Tổng tài sản | 2,63 T | 4,28% |
Tổng nợ | 1,98 T | 36,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 649,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -150,18 Tr | -177,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,85 Tr | -315,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,10 Tr | -30,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 164,26 Tr | 21,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 944,00 N | -99,42% |
Dòng tiền tự do | -141,69 Tr | -431,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1.951