Trang chủCOG • ASX
add
COG Financial Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,41 $
Mức chênh lệch một ngày
1,37 $ - 1,40 $
Phạm vi một năm
0,93 $ - 2,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
290,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
332,22 N
Tỷ số P/E
13,87
Tỷ lệ cổ tức
4,73%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,25 Tr | 8,61% |
Chi phí hoạt động | 57,48 Tr | 3,59% |
Thu nhập ròng | 4,94 Tr | 16,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,98 | 7,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,88 Tr | 14,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,39 Tr | 35,65% |
Tổng tài sản | 738,00 Tr | 4,30% |
Tổng nợ | 536,47 Tr | 5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 201,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,94 Tr | 16,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,92 Tr | 23,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,89 Tr | 135,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,73 Tr | -436,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,07 Tr | 258,86% |
Dòng tiền tự do | 14,10 Tr | 26,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2.000