Trang chủCOGT • NASDAQ
add
Cogent Biosciences Inc
34,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
34,00 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:25:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
35,33 $
Mức chênh lệch một ngày
33,91 $ - 37,10 $
Phạm vi một năm
3,72 $ - 43,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,52 T USD
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 99,49 Tr | 34,94% |
Thu nhập ròng | -102,49 Tr | -50,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,56 | -525,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -98,86 Tr | -35,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 900,76 Tr | 213,77% |
Tổng tài sản | 937,61 Tr | 185,94% |
Tổng nợ | 301,24 Tr | 320,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 636,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -102,49 Tr | -50,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,10 Tr | -30,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -322,77 Tr | -623,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 588,67 Tr | 2.264.011,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,80 Tr | 16.578,12% |
Dòng tiền tự do | -48,04 Tr | -34,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
258