Trang chủCOLL • NASDAQ
add
Collegium Pharmaceutical Inc
35,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
35,62 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:52 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,50 $
Mức chênh lệch một ngày
34,94 $ - 37,06 $
Phạm vi một năm
23,23 $ - 50,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T USD
Số lượng trung bình
422,51 N
Tỷ số P/E
20,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,45 Tr | 12,92% |
Chi phí hoạt động | 119,08 Tr | 4,35% |
Thu nhập ròng | 16,96 Tr | 35,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,26 | 19,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,04 | 15,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,11 Tr | 17,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 386,68 Tr | 137,57% |
Tổng tài sản | 1,66 T | -0,41% |
Tổng nợ | 1,36 T | -5,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 301,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,96 Tr | 35,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,05 Tr | 45,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,07 Tr | -70,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,82 Tr | 47,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,16 Tr | 156,79% |
Dòng tiền tự do | 139,17 Tr | 5,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
423