Trang chủCOM • BME
add
Catenon SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 €
Mức chênh lệch một ngày
1,03 € - 1,11 €
Phạm vi một năm
0,56 € - 1,39 €
Giá trị vốn hóa thị trường
20,79 Tr EUR
Số lượng trung bình
8,03 N
Tỷ số P/E
19,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,62 Tr | 16,64% |
Chi phí hoạt động | 858,16 N | 7,64% |
Thu nhập ròng | 443,43 N | 5.076,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,24 | 4.271,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 577,29 N | 62,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | 276,31% |
Tổng tài sản | 7,26 Tr | 27,40% |
Tổng nợ | 3,58 Tr | 18,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 443,43 N | 5.076,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 324,10 N | 18.921,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,12 N | -129,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 131,25 N | 441,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 317,23 N | 416,19% |
Dòng tiền tự do | 330,42 N | 101,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
123